Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Thắng Tam
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Xem bản đồ giá Phường Thắng TamĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Thắng Tam:
Đối chiếu từ: Phường Thắng Tam
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thắng Tam là 1 trong 17 xã (phường/ thị trấn) thuộc Thành phố Vũng Tàu bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 97.826.087 | 97.826.087 | 97.826.087 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 79.268.293 | 79.268.293 | 79.268.293 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 76.666.667 | 384.615.385 | 158.569.856 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 51.515.152 | 115.428.571 | 94.756.610 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BẠCH ĐẰNG | — | 46.320.000 |
| BA CU | — | 94.100.000 |
| BÀ HUYỆN THANH QUAN | — | 48.820.000 |
| BÀ TRIỆU | YÊN BÁI — BA CU | 32.900.000 |
| BÀ TRIỆU | LÊ LỢI — LÊ NGỌC HÂN | 32.900.000 |
| BÀ TRIỆU | LÊ LỢI — YÊN BÁI | 48.820.000 |
| CÔ BẮC | — | 48.820.000 |
| CÔ GIANG | LÊ LỢI. LÊ NGỌC HÂN — TRIỆU VIỆT VƯƠNG | 48.820.000 |
| ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) | — | 34.210.000 |
| DÃ TƯỢNG (P.THẮNG TAM CŨ) | — | 41.020.000 |
| ĐINH TIÊN HOÀNG | — | 46.320.000 |
| ĐOÀN THỊ ĐIỂM | — | 42.160.000 |
| ĐỒ CHIỂU | HẺM 120 — ĐOẠN CÒN LẠI | 34.210.000 |
| ĐỒ CHIỂU | LÊ LAI — HẺM 120 | 46.320.000 |
| ĐỒ CHIỂU | LÝ THƯỜNG KIỆT — LÊ LAI | 78.990.000 |
| ĐỒNG KHỞI | — | 46.320.000 |
| ĐƯỜNG 30/4 | NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC — LÊ VĂN LỘC | 65.650.000 |
| ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ | TRẦN PHÚ — NHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ | 41.020.000 |
| ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ | TRẦN PHÚ — NHÀ SỐ 12/6A | 40.400.000 |
| ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ | — | 45.840.000 |