Giá bất động sản Thành phố Vũng Tàu

Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu

Xem bản đồ giá Thành phố Vũng Tàu

Đất phổ biến Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá/m²

1
10
11
12
2
3
4
5
7
8
9
Nguyễn An Ninh
Rạch Dừa
Thắng Nhất
Thắng Nhì
Thắng Tam
Long Sơn
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 156.238.000073.333.333118.735.413143.050.55289.632.371
Phường 1036.240.48351.578.94716.982.86550.384.56480.725.79840.974.789
Phường 1121.088.54314.000.000032.585.76794.178.11429.904.896
Phường 1213.834.89816.500.00012.589.28648.857.63445.160.25624.045.390
Phường 2106.754.198061.196.468133.694.890141.745.48289.243.711
Phường 382.963.51780.385.852097.811.028156.533.82996.492.486
Phường 457.090.07972.602.74061.904.76297.036.784124.272.65994.001.705
Phường 563.047.88558.076.821072.621.86999.346.95860.558.751
Phường 780.943.03284.119.49795.121.951113.970.016145.027.70176.818.573
Phường 891.744.47274.191.71294.519.705100.905.601134.524.53094.073.712
Phường 969.633.277078.897.707103.610.764126.004.63288.275.664
Phường Nguyễn An Ninh37.398.80478.333.33321.148.95096.342.320152.975.85980.346.638
Phường Rạch Dừa52.499.152047.168.02264.501.41183.803.14652.856.911
Phường Thắng Nhất38.475.5240072.941.40596.370.06152.348.696
Phường Thắng Nhì78.991.93600103.773.040122.362.56078.278.666
Phường Thắng Tam75.230.49597.826.08779.268.293109.396.625158.569.85694.756.610
Xã Long Sơn8.157.64903.400.00010.671.1038.969.94717.475.728

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu

ZaloGọi điện