Địa giới hành chính cũ và mới
Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiQuận Bắc Từ Liêm chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Phường Đông Ngạc, Hà Nội
- Phường Nghĩa Đô, Hà Nội
- Phường Phú Diễn, Hà Nội
- Phường Tây Tựu, Hà Nội
- Phường Thượng Cát, Hà Nội
- Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
Quận Bắc Từ Liêm thuộc tỉnh Hà Nội bao gồm:
Đất phổ biến Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Giá/m²
Cổ Nhuế 1
Cổ Nhuế 2
Đông Ngạc
Đức Thắng
Liên Mạc
Minh Khai
Phúc Diễn
Phú Diễn
Tây Tựu
Thượng Cát
Thụy Phương
Xuân Đỉnh
Xuân Tảo
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cổ Nhuế 1 | 68.980.504 | 0 | 94.736.842 | 93.663.783 | 146.500.899 | 84.900.282 |
| Phường Cổ Nhuế 2 | 81.119.081 | 0 | 90.029.762 | 86.322.116 | 146.340.970 | 86.322.116 |
| Phường Đông Ngạc | 61.771.576 | 73.412.699 | 73.615.385 | 75.113.108 | 99.382.253 | 75.113.108 |
| Phường Đức Thắng | 44.077.381 | 61.224.490 | 72.857.143 | 87.973.006 | 93.703.359 | 87.973.006 |
| Phường Liên Mạc | 47.671.927 | 49.333.333 | 46.841.782 | 71.186.900 | 60.661.765 | 71.186.900 |
| Phường Minh Khai | 63.316.142 | 98.188.406 | 68.200.384 | 81.546.897 | 94.085.206 | 81.546.897 |
| Phường Phúc Diễn | 60.765.409 | 89.411.765 | 50.909.091 | 88.121.715 | 116.573.047 | 86.475.881 |
| Phường Phú Diễn | 83.758.439 | 116.730.073 | 86.194.544 | 115.260.684 | 148.060.648 | 97.799.146 |
| Phường Tây Tựu | 60.831.277 | 0 | 0 | 72.995.624 | 77.560.747 | 73.192.053 |
| Phường Thượng Cát | 40.638.866 | 0 | 41.452.786 | 54.522.340 | 61.333.333 | 51.603.343 |
| Phường Thụy Phương | 62.835.463 | 0 | 61.729.397 | 80.150.661 | 102.444.595 | 80.150.661 |
| Phường Xuân Đỉnh | 76.072.741 | 68.181.818 | 84.341.608 | 108.070.277 | 122.798.202 | 102.533.785 |
| Phường Xuân Tảo | 66.109.923 | 135.714.286 | 87.878.788 | 141.994.589 | 143.314.132 | 126.205.628 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
