Xã Hiệp Hoà, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Thị trấn Hiệp Hòa
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Hiệp Hòa, Huyện Đức Hòa, Long An
Xem bản đồ giá Thị trấn Hiệp HòaĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Hiệp Hòa:
Đối chiếu từ: Thị trấn Hiệp Hòa
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Hiệp Hòa là 1 trong 20 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Đức Hòa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 1.809.599 | 5.166.045 | 3.377.846 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 2.607.143 | 2.607.143 | 2.607.143 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các kênh sườn của kênh An Hạ. kênh Thầy Cai. kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông | — | 530.000.000 |
| Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) | — | 840.000.000 |
| Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) | — | 1.410.000.000 |
| ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) | — | 1.220.000.000 |
| ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) | — | 1.830.000.000 |
| ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) | — | 1.800.000.000 |
| ĐT 825 | — | 1.360.000.000 |
| ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) | — | 820.000.000 |
| Đường 23 tháng 11 | — | 800.000.000 |
| Đường An Thuận | — | 590.000.000 |
| Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) | — | 1.210.000.000 |
| Đường Bàu Trai | — | 1.240.000.000 |
| Đường Bàu Trai | — | 4.000.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 660.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 520.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 780.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 590.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 800.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 700.000.000 |
| Đường Hãng Đường | — | 800.000.000 |