Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Xã Vĩnh Lộc B
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Xã Vĩnh Lộc BĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Vĩnh Lộc B:
Đối chiếu từ: Xã Vĩnh Lộc B
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Vĩnh Lộc B là 1 trong 16 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Bình Chánh bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 1.118.761 | 30.555.556 | 17.612.934 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 1.400.000 | 37.053.182 | 18.548.717 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 13.125.000 | 46.315.789 | 22.047.178 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 20.833.333 | 43.750.000 | 35.102.579 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
10 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| AN HẠ | TRẦN VĂN GIÀU — NGUYỄN VĂN BỨA | 23.000.000 |
| BẾN LỘI (LIÊN ẤP 1 2 3) | VÕ VĂN VÂN — RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN | 26.800.000 |
| ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 | VÕ VĂN VÂN — VÕ VĂN VÂN | 19.200.000 |
| ĐƯỜNG KÊNH RANH | TRẦN VĂN GIÀU — NGUYỄN VĂN BỨA | 23.000.000 |
| ĐƯỜNG LIÊN ẤP 15-16 (ĐƯỜNG ABC ẤP 5 CŨ) | ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU — CUỐI ĐƯỜNG | 18.400.000 |
| ĐƯỜNG LÔ B ẤP 9 | ĐƯỜNGTRẦN VĂN GIÀU — HẺM 58 | 18.400.000 |
| ĐƯỜNG LÔ BC ẤP 3 (PHÂN LÔ BC ẤP 1 CŨ) | ĐƯỜNG VĨNH LỘC — CUỐI ĐƯỜNG | 18.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 1 (KCN AN HẠ) | AN HẠ — KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ | 21.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2 | ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 — RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 | 17.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 20 | HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) — HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) | 15.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2 (KCN AN HẠ) | AN HẠ — KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ | 21.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC 12HA) | ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN — CUỐI ĐƯỜNG | 26.800.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3A (KTĐC 30HA Vlb) | ĐƯỜNG SỐ 3 — ĐƯỜNG SỐ 8 | 23.000.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3C(KTĐC 30HA VLB) | ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG — ĐƯỜNG SỐ 6B | 23.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3 (KCN AN HẠ) | AN HẠ — KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ | 21.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3 (KTĐC 30HA Vlb) | ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG — ĐƯỜNG SỐ 4 | 20.900.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4A (KTĐC 30HA Vlb) | ĐƯỜNG SỐ 3 — ĐƯỜNG SỐ 5 | 19.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4 (KCN AN HẠ) | AN HẠ — KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ | 28.000.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ) | ĐƯỜNG SỐ 7 — ĐƯỜNG SỐ 5A | 10.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4 (KTĐC 30HA Vlb) | ĐƯỜNG SỐ 3 — TRỌN ĐƯỜNG | 20.900.000 |