Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Tân Tạo A
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Tân Tạo AĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Tân Tạo A:
Đối chiếu từ: Phường Tân Tạo A
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Tạo A là 1 trong 10 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Bình Tân bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 35.625.000 | 55.000.000 | 45.359.848 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 12.837.838 | 48.148.148 | 33.829.052 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 13.500.000 | 75.000.000 | 40.098.810 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 30.227.273 | 92.307.692 | 52.253.483 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
3 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| CẦU KINH | NGUYỄN CỬU PHÚ — NGUYỄN VĂN CỰ | 21.700.000 |
| ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG | TỈNH LỘ 10 — LÊ ĐÌNH CẨN | 40.800.000 |
| ĐƯỜNG BỜ SÔNG | TỈNH LỘ 10 — GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | 39.100.000 |
| ĐƯỜNG BỜ TUYẾN | TỈNH LỘ 10 — GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | 39.000.000 |
| ĐƯỜNG KINH 1 | — | 23.700.000 |
| ĐƯỜNG KINH 2 | — | 23.700.000 |
| ĐƯỜNG KINH 3 | — | 23.700.000 |
| ĐƯỜNG KINH 4 | — | 23.700.000 |
| ĐƯỜNG KINH 5 | — | 23.700.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 1.3.5.7.9. 2.4.6.8.10. KHU 17.7 HA. PHƯỜNG TÂN TẠO | — | 39.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 1. KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | — | 39.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 1. KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A | TỈNH LỘ 10 — CUỐI ĐƯỜNG | 40.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 1. KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A | TỈNH LỘ 10 — CẦU KINH | 40.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2. KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | — | 39.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2. PHƯỜNG TÂN TẠO | — | 43.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 34. PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | — | 51.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 38A. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 — TỈNH LỘ 10 | 51.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 38. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 — ĐƯỜNG SỐ 6 | 51.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3A. KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | — | 39.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 3B. KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO | — | 39.100.000 |