Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Bình Hưng Hoà B
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Bình Hưng Hoà BĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Bình Hưng Hoà B:
Đối chiếu từ: Phường Bình Hưng Hoà B
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Bình Hưng Hoà B là 1 trong 10 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Bình Tân bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 10.113.636 | 64.705.882 | 47.806.815 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 22.000.000 | 61.636.364 | 43.268.537 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 56.500.000 | 1.600.000.000 | 234.292.156 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 45.000.000 | 82.291.667 | 64.981.818 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
11 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BÊN LỘI | VÕ VĂN VÂN — TÂY LÂN | 34.000.000 |
| BÌNH THÀNH | NGUYỄN THỊ TÚ — NHÀ SỐ 293 ĐƯỜNG BÌNH THÀNH | 55.800.000 |
| BÌNH THÀNH | ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) — LIÊN KHU 4-5 | 55.800.000 |
| BÌNH THÀNH | NHÀ SỐ 293 ĐƯỜNG BÌNH THÀNH — ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) | 72.100.000 |
| BÙI DƯƠNG LỊCH | — | 36.700.000 |
| CÂY CÁM | — | 22.700.000 |
| ĐƯỜNG 1.2.3.8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC | — | 90.700.000 |
| ĐƯỜNG 1A. 1B. 1C. 2A. 2B. 3A. 3B. 3C. 3D. 4. 4A. 4B. 5. 5A. 5B. 5C. 6. 6A. 6B. 10. 10A. 10B. 10C. 12. 12A. 12B. 12C. 14. 14A. 14B. 14C. 14D. 14E. 14F. 16. 16A. THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC | — | 52.500.000 |
| ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG - BẾN CÁT - RẠCH NƯỚC LỂN | TỈNH LỘ 10 — LÊ ĐỨC ANH | 59.000.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 10. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) — LIÊN KHU 5-6 | 39.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) — LIÊN KHU 4-5 | 39.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) — ĐƯỜNG SỐ 8 | 39.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ). PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | — | 28.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 8. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) — LIÊN KHU 5-6 | 39.300.000 |
| HỒ VĂN LONG | NGUYỄN THỊ TÚ — ĐƯỜNG^SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC) | 52.500.000 |
| LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) | GIÁP RANH BÌNH CHÁNH (CŨ) — GIÁP HUYỆN HÓC MÔN (CŨ) | 51.100.000 |
| LIÊN ' KHU 4-5. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | — | 28.400.000 |
| LIÊN ' KHU 5-6. PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | — | 28.400.000 |
| NGUYỄN THỊ TÚ | LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) — VĨNH LỘC | 74.000.000 |
| NGUYỄN ~ TRIỆU LUẬT | — | 27.200.000 |