Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Tân Chánh Hiệp
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Tân Chánh HiệpĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Tân Chánh Hiệp:
Đối chiếu từ: Phường Tân Chánh Hiệp
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Chánh Hiệp là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận 12 bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 16.666.667 | 63.809.524 | 44.383.057 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 13.125.000 | 79.411.765 | 40.793.999 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 41.666.667 | 166.666.667 | 94.647.954 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 42.888.889 | 100.000.000 | 71.607.964 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
10 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BÙI VĂN NGỮ | TÔ KÝ — NGUYỄN ẢNH THỦ | 35.800.000 |
| ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) | NGÃ TƯ AN SƯƠNG — MƯƠNG CẦU SUỐI | 43.700.000 |
| ĐƯỜNG A (KHU TÁI Định cư XUYÊN Á) | GIÁP VỚI ĐƯỜNG TÂN CHÁNH HIỆP 08 — LÂM THỊ HỐ | 24.100.000 |
| DƯƠNG THỊ MƯỜI | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) — NGUYỄN THỊ BÚP | 49.600.000 |
| HÀ ĐẶC | PHAN VĂN HÙM — NGUYỄN ÁNH THỦ | 46.800.000 |
| HÀ THỊ KHÉO | NGUYỄN ẢNH THỦ — NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH | 46.800.000 |
| HÀ THỊ KHIÊM | TÔ KÝ — LÊ THỊ NHO | 40.000.000 |
| HUỲNH THỊ HAI | DƯƠNG THỊ MƯỜI — NGUYỄN ẢNH THỦ | 46.800.000 |
| LÂM THỊ HỐ | HUỲNH THỊ HAI — NGUYỄN THỊ BÚP | 39.680.000 |
| LÊ THỊ NHO | — | 33.000.000 |
| NGUYỄN ẢNH THỦ | NGUYỄN THỊ BÚP — TÔ KÝ | 63.800.000 |
| NGUYỄN THÀNH VĨNH | — | 41.300.000 |
| NGUYỄN THỊ BÚP | NGUYỄN ẢNH THỦ — DƯƠNG THỊ MƯỜI | 49.600.000 |
| NGUYỄN THỊ TRÊN | LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) — TRƯỜNG QUÂN KHU 7 | 52.300.000 |
| PHAN VĂN HÙM | TÔ KÝ — TUYẾN NƯỚC SẠCH | 52.300.000 |
| TÂN CHÁNH HIỆP 03 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 — TÂN CHÁNH HIỆP 02 | 41.300.000 |
| TÂN CHÁNH HIỆP 07 | NGUYỄN ÁNH THỦ — TÂN CHÁNH HIỆP 03 | 41.300.000 |
| TÂN CHÁNH HIỆP 18 | TÔ KÝ — TÂN CHÁNH HIỆP 25 | 46.800.000 |
| TÂN CHÁNH HIỆP 25 | HUỲNH THỊ HAI — TÂN CHÁNH HIỆP 18 | 41.300.000 |
| TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG Đông bắc SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) | — | 46.800.000 |