Đất phổ biến Quận 12, Hồ Chí Minh | Giá/m²
An Phú Đông
Đông Hưng Thuận
Hiệp Thành
Tân Chánh Hiệp
Tân Hưng Thuận
Tân Thới Hiệp
Tân Thới Nhất
Thạnh Lộc
Thạnh Xuân
Thới An
Trung Mỹ Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Phú Đông | 45.123.206 | 40.205.390 | 59.578.114 | 59.190.633 | 47.507.359 | 44.414.751 |
| Phường Đông Hưng Thuận | 45.846.360 | 59.869.839 | 44.916.947 | 65.092.916 | 79.048.536 | 55.085.762 |
| Phường Hiệp Thành | 56.772.793 | 45.531.884 | 49.645.837 | 81.410.667 | 74.818.095 | 80.465.355 |
| Phường Tân Chánh Hiệp | 43.584.811 | 44.383.057 | 40.793.999 | 74.882.746 | 94.647.954 | 71.607.964 |
| Phường Tân Hưng Thuận | 33.933.529 | 0 | 32.801.072 | 74.171.837 | 85.803.888 | 72.039.987 |
| Phường Tân Thới Hiệp | 45.234.539 | 53.531.291 | 46.284.303 | 78.418.626 | 76.791.362 | 65.733.368 |
| Phường Tân Thới Nhất | 18.643.256 | 61.377.395 | 45.847.034 | 66.660.067 | 77.860.309 | 65.188.558 |
| Phường Thạnh Lộc | 38.651.058 | 42.353.316 | 51.057.698 | 58.721.690 | 66.444.190 | 56.268.133 |
| Phường Thạnh Xuân | 45.132.422 | 40.107.090 | 38.738.607 | 54.802.552 | 60.659.593 | 41.470.782 |
| Phường Thới An | 43.308.570 | 47.097.483 | 50.311.190 | 68.491.157 | 87.387.974 | 54.393.135 |
| Phường Trung Mỹ Tây | 62.883.339 | 45.652.174 | 68.411.864 | 78.186.518 | 79.687.318 | 63.063.147 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
