Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Thạnh Đông
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Thạnh Đông:
Đối chiếu từ: Xã Thạnh Đông
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Xã Thạnh Đông là 1 trong 12 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Tân Châu bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 240.741 | 2.700.000 | 1.470.371 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 5.303.030 | 5.303.030 | 5.303.030 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bùi Thị Xuân | — | 3.180.000 |
| ĐT 785 | — | 1.440.000 |
| ĐT 785 | — | 2.880.000 |
| ĐT 785 | — | 2.752.000 |
| ĐT 793 | — | 1.152.000 |
| ĐT 795 | — | 720.000 |
| ĐT 795 | — | 1.440.000 |
| Đường 30/4 | — | 1.416.000 |
| Đường 30/4 | — | 12.852.000 |
| Đường D4 | — | 1.512.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 526.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 365.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 97.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 190.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 298.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 538.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 866.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 479.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 306.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.198.000 |