Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Thị trấn Tân Châu
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu, Tây Ninh
Xem bản đồ giá Thị trấn Tân ChâuĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Tân Châu:
Đối chiếu từ: Thị trấn Tân Châu
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Tân Châu là 1 trong 12 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Tân Châu bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 1.276.596 | 6.000.000 | 3.478.865 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 4.400.000 | 4.500.000 | 4.450.000 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
21 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bùi Thị Xuân | — | 3.180.000 |
| ĐT 785 | — | 1.440.000 |
| ĐT 785 | — | 2.880.000 |
| ĐT 785 | — | 2.752.000 |
| ĐT 793 | — | 1.152.000 |
| ĐT 795 | — | 720.000 |
| ĐT 795 | — | 1.440.000 |
| Đường 30/4 | — | 1.416.000 |
| Đường 30/4 | — | 12.852.000 |
| Đường D4 | — | 1.512.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 526.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 365.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 97.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 190.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 298.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 538.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 866.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 479.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 306.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.198.000 |