Huyện Tân Châu thuộc tỉnh Tây Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tân Châu, Tây Ninh | Giá/m²
Tân Châu
Suối Dây
Suối Ngô
Tân Đông
Tân Hà
Tân Hiệp
Tân Hòa
Tân Hội
Tân Hưng
Tân Phú
Tân Thành
Thạnh Đông
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Tân Châu | 5.848.292 | 3.478.865 | 4.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Suối Dây | 1.654.782 | 1.580.568 | 0 | 11.381.074 | 11.381.074 | 0 |
| Xã Suối Ngô | 662.488.171 | 540.657 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Đông | 2.117.647 | 169.188 | 0 | 14.205.556 | 14.205.556 | 0 |
| Xã Tân Hà | 1.237.460 | 3.918.501 | 833.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hiệp | 3.834.034 | 0 | 168.067 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 251.005.642 | 2.524.611 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hưng | 2.936.802 | 0 | 2.671.756 | 33.132.530 | 33.132.530 | 0 |
| Xã Tân Phú | 4.104.992 | 0 | 0 | 1.185.185 | 1.185.185 | 0 |
| Xã Tân Thành | 7.631.085 | 0 | 0 | 27.659.574 | 0 | 27.659.574 |
| Xã Thạnh Đông | 3.243.759 | 0 | 1.470.371 | 5.303.030 | 5.303.030 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
