Thành phố Tân An thuộc tỉnh Long An bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tân An, Long An | Giá/m²
1
2
3
4
5
6
7
Khánh Hậu
Tân Khánh
An Vĩnh Ngãi
Bình Tâm
Hướng Thọ Phú
Lợi Bình Nhơn
Nhơn Thạnh Trung
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 23.908.334 | 0 | 0 | 33.780.655 | 43.957.346 | 13.427.273 |
| Phường 2 | 16.261.055 | 0 | 0 | 67.904.136 | 81.415.463 | 23.161.699 |
| Phường 3 | 13.735.550 | 9.923.664 | 14.631.088 | 2.081.974.639 | 2.081.498.856 | 22.442.541 |
| Phường 4 | 15.465.310 | 12.725.372 | 18.678.693 | 27.502.210 | 32.066.969 | 17.533.402 |
| Phường 5 | 11.922.327 | 7.545.128 | 10.670.634 | 28.676.196 | 31.989.287 | 11.813.645 |
| Phường 6 | 14.789.562 | 8.962.255 | 15.415.847 | 31.168.569 | 34.187.734 | 15.370.370 |
| Phường 7 | 8.878.423 | 9.020.296 | 10.370.486 | 15.446.227 | 18.295.713 | 13.546.570 |
| Phường Khánh Hậu | 11.443.380 | 0 | 0 | 15.555.556 | 15.555.556 | 0 |
| Phường Tân Khánh | 9.421.981 | 0 | 0 | 13.600.000 | 0 | 13.600.000 |
| Xã An Vĩnh Ngãi | 8.630.126 | 11.002.166 | 7.183.646 | 12.132.353 | 0 | 12.132.353 |
| Xã Bình Tâm | 12.237.599 | 0 | 10.267.520 | 15.309.298 | 28.000.000 | 2.618.596 |
| Xã Hướng Thọ Phú | 5.487.308 | 2.093.333 | 4.556.840 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lợi Bình Nhơn | 13.320.725 | 0 | 7.096.085 | 25.533.391 | 31.446.509 | 12.584.962 |
| Xã Nhơn Thạnh Trung | 4.222.242 | 5.862.194 | 3.339.923 | 10.162.833 | 10.162.833 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
