Địa giới hành chính cũ và mới
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiQuận Hoàn Kiếm chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Phường Cửa Nam, Hà Nội
- Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Phường Hồng Hà, Hà Nội
Quận Hoàn Kiếm thuộc tỉnh Hà Nội bao gồm:
Đất phổ biến Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Giá/m²
Chương Dương
Cửa Đông
Cửa Nam
Đồng Xuân
Hàng Bạc
Hàng Bài
Hàng Bồ
Hàng Bông
Hàng Buồm
Hàng Đào
Hàng Gai
Hàng Mã
Hàng Trống
Lý Thái Tổ
Phan Chu Trinh
Phúc Tân
Tràng Tiền
Trần Hưng Đạo
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Chương Dương | 6.083.333 | 0 | 0 | 121.414.915 | 133.808.201 | 103.584.286 |
| Phường Cửa Đông | 0 | 0 | 0 | 230.699.008 | 383.949.339 | 168.823.129 |
| Phường Cửa Nam | 0 | 0 | 0 | 231.163.177 | 270.134.766 | 186.458.333 |
| Phường Đồng Xuân | 4.333.333 | 0 | 0 | 215.942.387 | 493.827.160 | 77.000.000 |
| Phường Hàng Bạc | 0 | 0 | 0 | 170.746.753 | 245.833.333 | 151.975.108 |
| Phường Hàng Bài | 0 | 0 | 0 | 303.487.100 | 358.337.085 | 221.212.121 |
| Phường Hàng Bồ | 0 | 0 | 0 | 216.217.635 | 321.618.041 | 75.683.761 |
| Phường Hàng Bông | 0 | 0 | 0 | 183.333.333 | 0 | 183.333.333 |
| Phường Hàng Buồm | 0 | 0 | 0 | 256.225.320 | 268.300.426 | 0 |
| Phường Hàng Đào | 0 | 0 | 0 | 84.782.609 | 0 | 84.782.609 |
| Phường Hàng Gai | 0 | 0 | 0 | 578.222.222 | 784.000.000 | 166.666.667 |
| Phường Hàng Mã | 0 | 0 | 0 | 188.869.464 | 0 | 188.869.464 |
| Phường Hàng Trống | 0 | 0 | 0 | 269.259.259 | 0 | 269.259.259 |
| Phường Lý Thái Tổ | 0 | 0 | 0 | 424.224.380 | 668.012.821 | 99.173.127 |
| Phường Phan Chu Trinh | 0 | 0 | 0 | 442.929.293 | 539.393.940 | 250.000.000 |
| Phường Phúc Tân | 0 | 0 | 0 | 100.400.794 | 195.238.096 | 73.304.422 |
| Phường Tràng Tiền | 0 | 0 | 0 | 399.567.099 | 738.095.238 | 227.272.727 |
| Phường Trần Hưng Đạo | 18.750.000 | 0 | 0 | 272.245.724 | 368.097.900 | 286.551.279 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
