Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường 14
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường 14:
Đối chiếu từ: Phường 14
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường 14 là 1 trong 15 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tân Bình bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 95.588.235 | 191.111.111 | 140.572.596 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 83.125.000 | 296.774.194 | 207.920.582 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 72.413.793 | 175.000.000 | 137.652.003 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
1 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| ẤP BẮC | TRƯỜNG CHINH — CỘNG HÒA | 101.300.000 |
| ÂU CƠ | MŨI TÀU ĐƯỜNG TRƯỜNG CHINH - ÂU CƠ — HỒNG LẠC | 123.900.000 |
| BÀU BÀNG | NÚI THÀNH — BÌNH GIÃ | 101.300.000 |
| BÀU CÁT | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH — ĐỒNG ĐEN | 168.000.000 |
| BÀU CÁT 1 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 2 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 3 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 4 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 5 | NGUYỄN HỒNG ĐÀO — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 6 | NGUYỄN HỒNG ĐÀO — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 7 | NGUYỄN HỒNG ĐÀO — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÀU CÁT 8 | ÂU CƠ — ĐỒNG ĐEN | 96.400.000 |
| BA VÂN | NGUYỄN HỒNG ĐÀO — ÂU CƠ | 90.900.000 |
| BẾ VĂN ĐÀN | NGUYỄN HỒNG ĐÀO — ĐỒNG ĐEN | 103.300.000 |
| BÌNH GIÃ | TRƯỜNG CHINH — CỘNG HOÀ | 117.900.000 |
| CỘNG HOÀ | TRƯỜNG CHINH — CẦU VƯỢT CỘNG HÒA | 146.600.000 |
| CÙ CHÍNH LAN | NGUYỄN QUANG BÍCH — NGUYỄN HIẾN LÊ | 89.600.000 |
| ĐỒNG ĐEN | TRƯỜNG CHINH — HỒNG LẠC | 121.100.000 |
| ĐỒNG XOÀI | BÌNH GIÃ — HOÀNG HOA THÁM | 110.200.000 |
| ĐƯỜNG C1 | CỘNG HOÀ — NGUYỄN QUANG BÍCH | 84.400.000 |