Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Ngã Tư Sở
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Ngã Tư SởĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Ngã Tư Sở:
Đối chiếu từ: Phường Ngã Tư Sở
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Ngã Tư Sở là 1 trong 21 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Đống Đa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 356.818.182 | 356.818.182 | 356.818.182 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 109.090.909 | 325.333.333 | 164.133.730 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 110.000.000 | 165.384.615 | 138.973.358 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Đặng Tiến Đông | Đầu đường — Cuối đường | 143.881.000 |
| Đặng Tiến Đông | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Đông Các | Đầu đường — Cuối đường | 128.649.000 |
| Giáp Nhất | Đầu đường — Cuối đường | 90.152.000 |
| Hoàng Cầu | Đầu đường — Cuối đường | 173.284.000 |
| Hồ Đắc Di | Đầu đường — Cuối đường | 13.725.000 |
| Nam Đồng | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Ngõ 1 phố Quan Nhân | Quan Nhân — Cuối đường | 67.999.000 |
| Nguyễn Hy Quang | Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60.62 phố Nguyễn Lương Bằng — đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu | 128.649.000 |
| Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường — Cuối đường | 243.697.000 |
| Nguyễn Văn Tuyết | Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 — đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53 | 173.284.000 |
| Trần Hữu Tước | Đầu đường — Cuối đường | 133.889.000 |
| Trần Quang Diệu | Đầu đường — Cuối đường | 133.889.000 |
| Trung Liệt | Đầu đường — Cuối đường | 128.649.000 |
| Vĩnh Hồ | Đầu đường — Cuối đường | 128.649.000 |
| Võ Văn Dũng | Đầu đường — Cuối đường | 133.889.000 |
| Yên Lãng | Đầu đường — Cuối đường | 158.188.000 |