Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Láng Hạ
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Láng Hạ:
Đối chiếu từ: Phường Láng Hạ
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Láng Hạ là 1 trong 21 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Đống Đa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 282.142.857 | 282.142.857 | 282.142.857 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 137.500.000 | 353.658.537 | 248.857.462 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 30.625.000 | 176.923.077 | 129.203.316 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Cầu Giấy | Huỳnh Thúc Kháng — Đường Láng | 191.153.000 |
| Cầu Mới | Số 111 đường Láng — Đầu Cầu Mới | 173.284.000 |
| Chùa Láng | Đầu đường — Cuối đường | 158.188.000 |
| Hoàng Ngọc Phách | Nguyên Hồng — Láng Hạ | 16.533.000 |
| Huỳnh Thúc Kháng | Láng Hạ — Cầu Giấy | 227.758.000 |
| Láng | Tây Sơn — Cầu Giấy | 173.284.000 |
| Láng Hạ | Thái Hà — Láng | 318.974.000 |
| La Thành | Nguyễn Chí Thanh — Huỳnh Thúc | 173.284.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Láng — La Thành | 307.814.000 |
| Nguyên Hồng | Huỳnh Thúc — Vũ Ngọc Phan | 153.644.000 |
| Pháo Đài Láng | Đầu đường — Cuối đường | 173.284.000 |
| Thái Hà | Tây Sơn — Láng Hạ | 243.697.000 |
| Thái Thịnh | Đầu đường — Cuối đường | 173.284.000 |
| Trúc Khê | Đầu đường — Cuối đường | 156.364.000 |
| Trúc Khê | Đầu đường — Cuối đường | 158.188.000 |
| Vũ Ngọc Phan | Nguyên Hồng — Láng hạ | 16.533.000 |