Huyện Tân Trụ thuộc tỉnh Long An bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tân Trụ, Long An | Giá/m²
Tân Trụ
An Nhựt Tân
Bình Lãng
Bình Tịnh
Bình Trinh Đông
Đức Tân
Lạc Tấn
Mỹ Bình
Nhựt Ninh
Quê Mỹ Thạnh
Tân Phước Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Tân Trụ | 12.455.936 | 5.682.927 | 9.948.980 | 45.788.683 | 42.403.683 | 4.958.678 |
| Xã An Nhựt Tân | 8.139.872 | 3.776.224 | 3.924.419 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Lãng | 4.161.888 | 0 | 2.383.333 | 7.267.442 | 7.267.442 | 0 |
| Xã Bình Tịnh | 4.728.517 | 0 | 6.666.667 | 12.205.882 | 12.205.882 | 0 |
| Xã Bình Trinh Đông | 3.063.542 | 2.648.842 | 3.827.277 | 11.975.792 | 11.975.792 | 0 |
| Xã Đức Tân | 1.204.301.177 | 0 | 3.713.528 | 3.716.814 | 0 | 3.716.814 |
| Xã Lạc Tấn | 5.071.511 | 2.190.122 | 1.134.029 | 19.458.741 | 23.427.788 | 3.582.555 |
| Xã Mỹ Bình | 3.186.946 | 2.981.721 | 2.817.302 | 6.077.348 | 6.077.348 | 0 |
| Xã Nhựt Ninh | 3.972.982 | 0 | 2.121.460 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quê Mỹ Thạnh | 6.321.977 | 4.650.678 | 3.650.000 | 6.713.781 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phước Tây | 5.445.679 | 1.961.127 | 1.666.667 | 6.293.706 | 6.293.706 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
