Huyện Thủ Thừa thuộc tỉnh Long An bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Thủ Thừa, Long An | Giá/m²
Thủ Thừa
Bình An
Bình Thạnh
Long Thành
Long Thạnh
Long Thuận
Mỹ An
Mỹ Lạc
Mỹ Phú
Mỹ Thạnh
Nhị Thành
Tân Lập
Tân Thành
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Thủ Thừa | 9.010.523 | 16.060.606 | 12.216.598 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình An | 10.155.710 | 0 | 0 | 5.980.861 | 0 | 5.980.861 |
| Xã Bình Thạnh | 5.514.187 | 4.983.625 | 0 | 36.763.522 | 0 | 36.763.522 |
| Xã Long Thành | 462.843.109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Thạnh | 1.126.411.563 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Thuận | 2.352.329 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ An | 4.520.548 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Lạc | 2.646.968 | 410.031 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Phú | 3.892.008 | 88.000 | 1.444.444 | 15.131.646 | 18.634.970 | 8.125.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | 3.954.974 | 2.306.250 | 11.500.000 | 12.015.504 | 0 | 12.015.504 |
| Xã Nhị Thành | 3.986.756 | 3.275.553 | 10.000.000 | 16.823.037 | 12.549.005 | 19.672.392 |
| Xã Tân Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 1.562.591 | 971.714 | 544.066 | 1.400.000 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
