Huyện Trảng Bàng thuộc tỉnh Tây Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | Giá/m²
Trảng Bàng
An Hòa
An Tịnh
Bình Thạnh
Đôn Thuận
Gia Bình
Gia Lộc
Hưng Thuận
Lộc Hưng
Phước Chỉ
Phước Lưu
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Trảng Bàng | 4.187.383 | 7.466.396 | 1.090.909 | 13.590.057 | 21.925.696 | 11.992.541 |
| Xã An Hòa | 9.237.453 | 8.750.000 | 8.678.516 | 15.252.755 | 13.375.000 | 19.008.264 |
| Xã An Tịnh | 6.078.864 | 3.963.415 | 4.022.085 | 10.921.210 | 15.905.953 | 7.255.918 |
| Xã Bình Thạnh | 5.681.199 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đôn Thuận | 2.761.962 | 848.275 | 2.265.548 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Bình | 5.361.422 | 0 | 6.333.333 | 7.738.972 | 9.499.683 | 5.978.261 |
| Xã Gia Lộc | 3.612.682 | 0 | 3.367.033 | 7.877.948 | 10.834.948 | 6.947.613 |
| Xã Hưng Thuận | 200.399.887 | 0 | 0 | 5.274.240 | 1.246.154 | 9.302.326 |
| Xã Lộc Hưng | 2.431.960 | 2.246.667 | 1.902.166 | 5.569.227 | 5.980.289 | 4.336.043 |
| Xã Phước Chỉ | 1.577.967 | 0 | 1.822.600 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Lưu | 1.956.947 | 1.040.212 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
