Thành phố Tây Ninh thuộc tỉnh Tây Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tây Ninh, Tây Ninh | Giá/m²
1
2
3
4
Hiệp Ninh
Ninh Sơn
Ninh Thạnh
Bình Minh
Tân Bình
Thạnh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 5.167.381 | 11.344.417 | 5.502.399 | 18.682.757 | 24.183.480 | 13.953.253 |
| Phường 2 | 25.915.349 | 0 | 25.357.143 | 28.160.069 | 23.602.941 | 24.040.406 |
| Phường 3 | 25.447.337 | 49.275.362 | 19.131.652 | 23.154.472 | 46.242.954 | 16.740.959 |
| Phường 4 | 21.435.436 | 0 | 24.729.148 | 16.101.951 | 21.987.956 | 14.573.965 |
| Phường Hiệp Ninh | 12.474.591 | 0 | 9.886.240 | 20.619.523 | 21.697.680 | 14.931.754 |
| Phường Ninh Sơn | 8.284.584 | 0 | 8.869.445 | 20.457.309 | 23.640.233 | 12.500.000 |
| Phường Ninh Thạnh | 8.073.605 | 13.000.595 | 9.093.863 | 18.293.980 | 18.260.057 | 18.350.519 |
| Xã Bình Minh | 7.864.829 | 0 | 4.718.463 | 4.570.404 | 5.454.545 | 4.128.334 |
| Xã Tân Bình | 5.748.549 | 2.933.676 | 0 | 4.701.240 | 4.701.240 | 0 |
| Xã Thạnh Tân | 1.370.840 | 764.691 | 3.669.610 | 3.265.873 | 3.265.873 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
