Đất phổ biến Huyện Mê Linh, Hà Nội | Giá/m²
Chi Đông
Quang Minh
Chu Phan
Đại Thịnh
Hoàng Kim
Kim Hoa
Liên Mạc
Mê Linh
Tam Đồng
Thạch Đà
Thanh Lâm
Tiền Phong
Tiến Thắng
Tiến Thịnh
Tráng Việt
Tự Lập
Văn Khê
Vạn Yên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Chi Đông | 19.302.632 | 27.049.180 | 22.105.263 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Quang Minh | 31.140.776 | 34.782.750 | 33.292.649 | 34.090.909 | 34.090.909 | 0 |
| Xã Chu Phan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Thịnh | 52.963.636 | 0 | 0 | 36.525.733 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Kim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Hoa | 26.516.340 | 0 | 21.000.000 | 21.666.667 | 0 | 0 |
| Xã Liên Mạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mê Linh | 17.240.338 | 0 | 21.739.130 | 105.113.636 | 105.113.636 | 0 |
| Xã Tam Đồng | 630.072 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Đà | 29.452.225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Lâm | 22.783.608 | 28.500.000 | 14.043.314 | 52.785.933 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong | 33.870.419 | 29.089.995 | 40.000.000 | 33.201.316 | 0 | 49.429.658 |
| Xã Tiến Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiến Thịnh | 16.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tráng Việt | 21.148.268 | 0 | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tự Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vạn Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
