Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Bạch Mai
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Bạch MaiĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Bạch Mai:
Đối chiếu từ: Phường Bạch Mai
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Bạch Mai là 1 trong 20 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Hai Bà Trưng bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 83.823.529 | 308.571.429 | 173.532.509 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 57.142.857 | 154.285.714 | 109.670.680 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bạch Mai | Đầu đường — Cuối đường | 191.153.000 |
| Bùi Ngọc Dương | Đầu đường — Cuối đường | 11.743.000 |
| Chùa Quỳnh | Đầu đường — Cuối đường | 121.364.000 |
| Đại Cồ Việt | Đầu đường — Cuối đường | 210.768.000 |
| Đại La | Đầu đường — Cuối đường | 210.023.000 |
| Đại La | Đầu đường — Cuối đường | 210.768.000 |
| Đê Tô Hoàng | Đầu đường — Cuối đường | 113.449.000 |
| Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Đại Cồ Việt — Trường Chinh | 133.889.000 |
| Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Đại Cồ Việt — Trường Chinh | 191.153.000 |
| Hồng Mai | Đầu đường — Cuối đường | 128.649.000 |
| Lê Thanh Nghị | Đầu đường — Cuối đường | 227.758.000 |
| Nguyễn Hiền | Đầu đường — Cuối đường | 128.649.000 |
| Ô Chợ Dừa | Đầu đường — Cuối đường | 227.758.000 |
| Phố 8/3 | Đầu đường — Cuối đường | 121.364.000 |
| Phố Lạc Nghiệp | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Quỳnh Lôi | Đầu đường — Cuối đường | 121.364.000 |
| Quỳnh Mai | Đầu đường — Cuối đường | 121.364.000 |
| Tạ Quang Bửu | Bạch Mai — Đại Cồ Việt | 133.889.000 |
| Thanh Nhàn | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Trần Đại Nghĩa | Đại La — Cuối đường | 210.023.000 |