Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Thanh Lương
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Thanh LươngĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Thanh Lương:
Đối chiếu từ: Phường Thanh Lương
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thanh Lương là 1 trong 20 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Hai Bà Trưng bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 92.500.000 | 102.500.000 | 97.500.000 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 80.851.064 | 235.714.286 | 165.958.530 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 76.190.476 | 134.375.000 | 102.280.316 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Đặng Trần Đức | Đầu đường — Cuối đường | 57.266.000 |
| Đông Thiên | Đầu đường — Cuối đường | 51.417.000 |
| Đường đê Nguyễn Khoái (ngoài đê) | Chân cầu Vĩnh Tuy — Chân Cầu Thanh Trì | 67.999.000 |
| Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) | Chân cầu Vĩnh Tuy — Chân Cầu Thanh Trì | 79.684.000 |
| Dương Văn Bé | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Dương Văn Bé | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Kim Ngưu | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Lạc Trung | Đầu đường — Cuối đường | 145.302.000 |
| Mạc Thị Bưởi | Đầu đường — Cuối đường | 109.799.000 |
| Minh Khai | Chợ Mơ — Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai | 210.768.000 |
| Minh Khai | Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai — Cuối đường | 180.572.000 |
| Nguyễn Khoái (ngoài đê) | Trần Khát Chân — Hết địa phận phường Vĩnh Tuy | 88.164.000 |
| Nguyễn Khoái (trong đê) | Trần Khát Chân — Hết địa phận phường Vĩnh Tuy | 96.565.000 |
| Nguyễn Văn Viên | Từ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) — đến ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái | 109.799.000 |
| Nguyễn Văn Viên | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) — Ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái | 109.799.000 |
| Tam Trinh | Minh Khai — Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2.5) | 113.449.000 |
| Tam Trinh | Minh Khai — Lĩnh Nam | 113.449.000 |
| Tân Khai | Đầu đường — Cuối đường | 67.999.000 |
| Vĩnh Tuy | Đầu đường — Cuối đường | 113.449.000 |
| Yên Lạc | Đầu đường — Cuối đường | 104.478.000 |