Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Lê Đại Hành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Lê Đại HànhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Lê Đại Hành:
Đối chiếu từ: Phường Lê Đại Hành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Lê Đại Hành là 1 trong 20 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Hai Bà Trưng bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 100.000.000 | 469.090.909 | 221.195.363 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 87.777.778 | 213.333.333 | 157.760.808 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bà Triệu | Thái Phiên — Đại Cồ Việt | 296.662.000 |
| Bà Triệu | Nguyễn Du — Thái Phiên | 366.135.000 |
| Bà Triệu | Hàng Khay — Trần Hưng Đạo | 702.194.000 |
| Bà Triệu | Trần Hưng Đạo — Nguyễn Du | 576.059.000 |
| Bùi Thị Xuân | Đầu đường — Cuối đường | 296.662.000 |
| Cảm Hội | Đầu đường — Cuối đường | 128.222.000 |
| Cao Đạt | Đầu đường — Cuối đường | 162.017.000 |
| Cao Thắng | Đầu đường — Cuối đường | 307.814.000 |
| Chùa Vua | Đầu đường — Cuối đường | 156.364.000 |
| Đại Cồ Việt | Đầu đường — Cuối đường | 210.768.000 |
| Đoàn Trần Nghiệp | Đầu đường — Cuối đường | 264.042.000 |
| Đỗ Hành | Đầu đường — Cuối đường | 202.289.000 |
| Đội Cung | Đầu đường — Cuối đường | 173.243.000 |
| Đống Mác | Đầu đường — Cuối đường | 128.222.000 |
| Đồng Nhân | Đầu đường — Cuối đường | 17.685.000 |
| Đỗ Ngọc Du | Đầu đường — Cuối đường | 173.243.000 |
| Hàng Chuối | Đầu đường — Cuối đường | 218.448.000 |
| Hoa Lư | Đầu đường — Cuối đường | 243.697.000 |
| Hòa Mã | Đầu đường — Cuối đường | 243.697.000 |
| Hồ Xuân Hương | Đầu đường — Cuối đường | 264.042.000 |