Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Mỹ Thạnh Bắc
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Mỹ Thạnh Bắc, Huyện Đức Huệ, Long An
Xem bản đồ giá Xã Mỹ Thạnh BắcĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Mỹ Thạnh Bắc:
Đối chiếu từ: Xã Mỹ Thạnh Bắc
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Mỹ Thạnh Bắc là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Đức Huệ bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 15.200.000 | 15.200.000 | 15.200.000 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các sông. kênh còn lại | — | 250.000.000 |
| Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | — | 800.000.000 |
| ĐT 822B | — | 920.000.000 |
| ĐT 838 | — | 3.960.000.000 |
| ĐT 838 | — | 900.000.000 |
| ĐT 838 | — | 2.190.000.000 |
| ĐT 838 | — | 1.220.000.000 |
| ĐT 838 | — | 1.070.000.000 |
| ĐT 838 | — | 920.000.000 |
| ĐT 838 | — | 1.220.000.000 |
| ĐT 838 | — | 1.770.000.000 |
| ĐT 838B | — | 660.000.000 |
| ĐT 838 - Bà Mùi | — | 800.000.000 |
| ĐT 838 - Bà Mùi | — | 660.000.000 |
| ĐT 838B - ĐT 838 | — | 660.000.000 |
| ĐT 838C | — | 1.284.000.000 |
| Đường 4.5.6 | — | 920.000.000 |
| Đường 4.5.6 | — | 680.000.000 |
| Đường Chân Tốc | — | 920.000.000 |
| Đường Chân Tốc | — | 660.000.000 |