Huyện Đức Huệ thuộc tỉnh Long An bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Đức Huệ, Long An | Giá/m²
Đông Thành
Bình Hòa Bắc
Bình Hòa Hưng
Bình Hòa Nam
Bình Thành
Mỹ Bình
Mỹ Quý Đông
Mỹ Quý Tây
Mỹ Thạnh Bắc
Mỹ Thạnh Đông
Mỹ Thạnh Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Đông Thành | 17.643.096 | 0 | 12.777.778 | 16.555.218 | 16.555.218 | 0 |
| Xã Bình Hòa Bắc | 1.614.838 | 1.239.606 | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Hòa Hưng | 2.753.129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Hòa Nam | 2.035.196 | 0 | 3.436.225 | 6.275.511 | 6.275.511 | 0 |
| Xã Bình Thành | 3.300.945 | 0 | 547.945.205 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Bình | 392.147 | 7.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Quý Đông | 618.173.567 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Quý Tây | 6.493.277 | 0 | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thạnh Bắc | 2.735.870 | 0 | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thạnh Đông | 1.521.588 | 0 | 1.941.176 | 19.565.217 | 19.565.217 | 0 |
| Xã Mỹ Thạnh Tây | 3.729.398 | 0 | 1.337.588 | 2.332.362 | 2.332.362 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
