Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Tây Thạnh
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Tây ThạnhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Tây Thạnh:
Đối chiếu từ: Phường Tây Thạnh
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tây Thạnh là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tân Phú bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 54.639.175 | 93.688.363 | 72.062.511 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 24.000.000 | 114.854.518 | 66.453.305 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 18.053.333 | 159.203.980 | 103.321.352 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 43.333.333 | 128.333.333 | 79.321.757 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
52 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BÙI XUÂN PHÁI | LÊ TRỌNG TẤN ' — CUỐI ĐƯỜNG | 67.200.000 |
| CHẾ LAN VIÊN | TRƯỜNG CHINH — CUỐI ĐƯỜNG | 76.100.000 |
| CN13 | LÊ TRỌNG TẤN ' — CN1 | 77.000.000 |
| ĐƯỜNG B1 | ĐƯỜNG B4 — TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) | 64.800.000 |
| ĐƯỜNG B2 | ĐƯỜNG B1 — HẺM 229 TÂY THẠNH | 64.800.000 |
| ĐƯỜNG B3 | TÂY THẠNH — CUỐI ĐƯỜNG | 64.800.000 |
| ĐƯỜNG B4 | ĐƯỜNG B1 — CUỐI ĐƯỜNG | 64.800.000 |
| ĐƯỜNG C1 | ĐƯỜNG C8 — ĐƯỜNG C2 | 56.700.000 |
| ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) | ĐƯỜNG S11 — LƯU CHÍ HIẾU | 68.000.000 |
| ĐƯỜNG C4 | ĐƯỜNG C5 — ĐƯỜNG C7 | 60.800.000 |
| ĐƯỜNG C4A | ĐƯỜNG S11 — ĐƯỜNG C1 | 60.800.000 |
| ĐƯỜNG C5 | ĐƯỜNG C8 — ĐƯỜNG C2 | 56.700.000 |
| ĐƯỜNG C6 | ĐƯỜNG C5 — ĐƯỜNG C7 | 56.700.000 |
| ĐƯỜNG C6A | ĐƯỜNG S11 — ĐƯỜNG C1 | 56.700.000 |
| ĐƯỜNG C8 | ĐƯỜNG C7 — ĐƯỜNG S11 | 60.800.000 |
| ĐƯỜNG CC1 | ĐƯỜNG CN1 — ĐƯỜNG CC2 | 55.100.000 |
| ĐƯỜNG CC2 | ĐƯỜNG DC9 — ĐƯỜNG CN1 | 52.700.000 |
| ĐƯỜNG CC3 | ĐƯỜNG CC4 — ĐƯỜNG CC2 | 72.900.000 |
| ĐƯỜNG CC4 | ĐƯỜNG CC5 — ĐƯỜNG CN1 | 52.700.000 |
| ĐƯỜNG CC5 | ĐƯỜNG CN1 — ĐƯỜNG CC2 | 56.700.000 |