Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Thị trấn Tân Biên
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên, Tây Ninh
Xem bản đồ giá Thị trấn Tân BiênĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Tân Biên:
Đối chiếu từ: Thị trấn Tân Biên
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Tân Biên là 1 trong 10 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Tân Biên bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 1.628.866 | 5.421.687 | 3.525.277 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 3.645.833 | 3.645.833 | 3.645.833 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| ĐT 783 | — | 912.000 |
| ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) | — | 1.248.000 |
| Đường 30/4 | — | 2.772.000 |
| Đường 30/4 | — | 3.960.000 |
| Dương Bạch Mai | — | 840.000 |
| Dương Bạch Mai | — | 1.236.000 |
| Đường Cần Đăng | — | 1.559.000 |
| Đường Cần Đăng | — | 1.036.000 |
| Đường Cần Đăng | — | 1.373.000 |
| Đường cặp ngân hàng vietcombank | — | 696.000 |
| Đường cặp quán cafe Ngộ | — | 1.068.000 |
| Đường D06 | — | 696.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 526.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 298.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 866.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 479.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.198.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 742.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 675.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 455.000 |