Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Bưởi
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Bưởi:
Đối chiếu từ: Phường Bưởi
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Bưởi là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tây Hồ bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 81.097.561 | 127.272.727 | 104.185.144 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 109.210.526 | 246.969.697 | 171.135.132 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 118.571.429 | 270.101.808 | 177.227.129 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| An Dương Vương (đường gom chân đê) | Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) — Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê) | 96.249.000 |
| Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) — Cuối đường (ngoài đê) | 109.799.000 |
| Âu Cơ (Trong đê) | Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) — Ngã ba Từ Hoa-Yên Phụ | 17.685.000 |
| Âu Cơ (Trong đê) | An Dương Vương — Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) | 11.458.000 |
| Đặng Thai Mai | Xuân Diệu — Quảng An | 132.885.000 |
| Dốc La Pho | Thụy Khuê — Hoàng Hoa Thám | 105.938.000 |
| Dốc Tam Đa | Đầu đường — Cuối đường | 105.938.000 |
| Đồng Cổ | Đầu đường — Cuối đường | 82.312.000 |
| Đường từ ngã ba giao cắt với phố Vũ Tuấn Chiêu (tại Vườn hoa Trịnh Công Sơn) đến Ngã ba giao cắt với ngõ 52 Tô Ngọc Vân | — | 148.334.000 |
| Đường vào Công viên nước Hồ Tây | Từ ngõ 612 Lạc Long Quân — Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu | 105.938.000 |
| Hoàng Hoa Thám | Mai Xuân Thưởng — Dốc Tam Đa | 202.289.000 |
| Hoàng Hoa Thám | Dốc Tam Đa — Đường Bưởi | 156.364.000 |
| Lạc Long Quân | Đầu đường — Cuối đường | 140.067.000 |
| Mai Xuân Thưởng | Thụy Khuê — Hoàng Hoa Thám | 202.289.000 |
| Nghi Tàm | Đầu đường (trong đê) — Cuối đường (trong đê) | 17.685.000 |
| Ngõ 50 Đặng Thai Mai | Từ giao phố Quảng Khánh — Đến hết ngõ | 148.334.000 |
| Ngõ 50 Đặng Thai Mai | Từ đầu ngõ — Đến giao phố Quảng Khánh | 132.885.000 |
| Ngõ 52 Tô Ngọc Vân | Từ số nhà 52 Tô Ngọc Vân — đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân | 132.885.000 |
| Nguyễn Đình Thi | Đầu đường — Cuối đường | 148.334.000 |
| Nguyễn Hoàng Tôn | Lạc Long Quân — Võ Chí Công | 96.249.000 |