Giá bất động sản Phường Xuân La

Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội

Xem bản đồ giá Phường Xuân La

Địa giới hành chính cũ và mới

Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội: địa chỉ cũ và mới

Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Xuân La:

Phường Xuân La là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tây Hồ bao gồm:

Giá đấtGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá đất mặt tiền178.333.333178.333.333178.333.333
Giá đất hẻm/ngõ56.216.216355.555.556137.678.748
Giá nhàGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá nhà mặt tiền96.000.000245.614.035155.092.842
Giá nhà hẻm/ngõ106.666.667300.000.000180.486.742
  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Ước tính giá trị BĐS tại Phường Xuân La

Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.

Đơn giá trung bình
126.233.639 đ/m²
Giá trị ước tính
3.155.840.975 đ

Giá đất Nhà nước tại Phường Tây Hồ

Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở (đ/m²)
An Dương Vương (đường gom chân đê)Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) — Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê)96.249.000
Âu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) — Cuối đường (ngoài đê)109.799.000
Âu Cơ (Trong đê)Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) — Ngã ba Từ Hoa-Yên Phụ17.685.000
Âu Cơ (Trong đê)An Dương Vương — Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu)11.458.000
Đặng Thai MaiXuân Diệu — Quảng An132.885.000
Dốc La PhoThụy Khuê — Hoàng Hoa Thám105.938.000
Dốc Tam ĐaĐầu đường — Cuối đường105.938.000
Đồng CổĐầu đường — Cuối đường82.312.000
Đường từ ngã ba giao cắt với phố Vũ Tuấn Chiêu (tại Vườn hoa Trịnh Công Sơn) đến Ngã ba giao cắt với ngõ 52 Tô Ngọc Vân—148.334.000
Đường vào Công viên nước Hồ TâyTừ ngõ 612 Lạc Long Quân — Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu105.938.000
Hoàng Hoa ThámMai Xuân Thưởng — Dốc Tam Đa202.289.000
Hoàng Hoa ThámDốc Tam Đa — Đường Bưởi156.364.000
Lạc Long QuânĐầu đường — Cuối đường140.067.000
Mai Xuân ThưởngThụy Khuê — Hoàng Hoa Thám202.289.000
Nghi TàmĐầu đường (trong đê) — Cuối đường (trong đê)17.685.000
Ngõ 50 Đặng Thai MaiTừ giao phố Quảng Khánh — Đến hết ngõ148.334.000
Ngõ 50 Đặng Thai MaiTừ đầu ngõ — Đến giao phố Quảng Khánh132.885.000
Ngõ 52 Tô Ngọc VânTừ số nhà 52 Tô Ngọc Vân — đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân132.885.000
Nguyễn Đình ThiĐầu đường — Cuối đường148.334.000
Nguyễn Hoàng TônLạc Long Quân — Võ Chí Công96.249.000

Thẩm định giá tại Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội

ZaloGọi