Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Phú Thượng
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Phú ThượngĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Phú Thượng:
Đối chiếu từ: Phường Phú Thượng
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Phú Thượng là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tây Hồ bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 76.190.476 | 76.190.476 | 76.190.476 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 70.833.333 | 143.921.569 | 110.544.899 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 111.111.111 | 288.461.538 | 176.318.162 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 80.000.000 | 155.555.556 | 119.821.936 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| An Dương Vương (đường gom chân đê) | Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê) — Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê) | 80.814.000 |
| An Dương Vương (đường gom chân đê) đoạn ngoài đê | Võ Chí Công — Tân Xuân | 90.152.000 |
| An Dương Vương (đường gom chân đê) đoạn trong đê | Võ Chí Công — Tân Xuân | 105.784.000 |
| Bùi Trang Chước | Đầu đường — Cuối đường | 7.172.000 |
| Khu đô thị Nam Thăng Long | — | 71.959.000 |
| Khu đô thị Nam Thăng Long | — | 99.009.000 |
| Khu đô thị Nam Thăng Long | — | 92.039.000 |
| Khu đô thị Nam Thăng Long | — | 79.894.000 |
| Phúc Hoa | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Phú Gia | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Phú Thượng | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Phú Xá | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Thượng Thụy | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |