Giá bất động sản Phường Nhật Tân

Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội

Xem bản đồ giá Phường Nhật Tân

Địa giới hành chính cũ và mới

Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội: địa chỉ cũ và mới

Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Nhật Tân:

Phường Nhật Tân là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Tây Hồ bao gồm:

Giá đấtGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá đất mặt tiền000
Giá đất hẻm/ngõ28.148.148226.666.667135.979.938
Giá nhàGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá nhà mặt tiền94.890.511280.303.030160.767.748
Giá nhà hẻm/ngõ90.697.674178.947.368119.037.239
  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Ước tính giá trị BĐS tại Phường Nhật Tân

Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.

Đơn giá trung bình
88.611.076 đ/m²
Giá trị ước tính
2.215.276.900 đ

Giá đất Nhà nước tại Phường Hồng Hà

Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở (đ/m²)
An Dươngsố nhà 130 An Dương — cuối đường96.565.000
An DươngYên Phụ — Số nhà 130 An Dương100.803.000
An XáĐầu đường — Cuối đường133.889.000
Bạch ĐằngChân cầu Vĩnh Tuy — Nguyễn Khoái109.799.000
Bạch ĐằngHàm Tử Quan — Vạn Kiếp128.649.000
Bạch ĐằngVạn Kiếp — Chân Cầu Vĩnh Tuy109.799.000
Bảo LinhĐầu đường — Cuối đường121.364.000
Cầu ĐấtĐầu đường — Cuối đường158.188.000
Chương Dương ĐộĐầu đường — Cuối đường16.533.000
Đường gom chân đê Nguyễn KhoáiVạn Kiếp — Cầu Vĩnh Tuy92.697.000
Hàm Tử QuanĐầu đường — Cuối đường16.533.000
Hồng HàAn Dương — Phố Vạn Kiếp133.889.000
Lãng YênĐê Nguyễn Khoái — Cuối đường92.697.000
Nghĩa DũngĐầu đường — Cuối đường121.364.000
Nghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) — Cuối đường (ngoài đê)113.449.000
Nguyễn KhiếtĐầu đường — Cuối đường113.449.000
Nguyễn Tư GiảnĐầu đường — Cuối đường109.799.000
Phúc TânĐầu đường — Cuối đường13.725.000
Phúc XáĐầu đường — Cuối đường121.364.000
Tân ẤpĐầu đường — Cuối đường113.449.000

Thẩm định giá tại Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội

ZaloGọi