Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Thanh Xuân Bắc
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Thanh Xuân BắcĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Thanh Xuân Bắc:
Đối chiếu từ: Phường Thanh Xuân Bắc
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Thanh Xuân Bắc là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Thanh Xuân bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 78.085.642 | 2.775.000.000 | 412.719.532 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 39.375.000 | 171.875.000 | 112.472.323 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Chính Kinh | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Cự Lộc | Đầu đường — Cuối đường | 83.907.000 |
| Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến — Lương Thế Vinh | 76.516.000 |
| Hoàng Đạo Thúy | Lê Văn Lương — Ngã ba giao ngõ 116 Phố Nhân Hòa | 149.919.000 |
| Hoàng Ngân | Quan Nhân — Khuất Duy Tiến | 94.986.000 |
| Khuất Duy Tiến | Đầu đường — Cuối đường | 149.919.000 |
| Khuất Duy Tiến | Đầu đường — Ngã tư Tố Hữu | 148.961.000 |
| Lê Văn Lương | Đầu đường — Cuối đường | 17.576.000 |
| Lê Văn Thiêm | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Lương Thế Vinh | Ngã tư đường Tố Hữu — Ngã tư đường Nguyễn Trãi | 94.681.000 |
| Nguyễn Huy Tưởng | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |
| Nguyễn Quý Đức | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |
| Nguyễn Thị Thập | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |
| Nguyễn Trãi | Khuất Duy Tiến — Lương Thế Vinh | 127.697.000 |
| Nguyễn Trãi | Ngã Tư Sở — Cầu Mới | 243.697.000 |
| Nguyễn Trãi | Cầu mới — Khuất Duy Tiến | 158.661.000 |
| Nguyễn Trãi | Giáp đường Quang Trung — Giáp phố Bùi Bằng Đoàn | 67.902.000 |
| Nguyễn Trãi | Khuất Duy Tiến — Trần Phú | 127.697.000 |
| Nguyễn Tuân | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Nguỵ Như Kon Tum | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |