Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Hạ Đình
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Hạ Đình:
Đối chiếu từ: Phường Hạ Đình
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Hạ Đình là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Thanh Xuân bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 18.750.000 | 18.750.000 | 18.750.000 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 151.960.784 | 170.000.000 | 160.980.392 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 41.818.182 | 293.478.261 | 154.172.519 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 68.627.451 | 132.000.000 | 100.384.761 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bùi Xương Trạch | Khương Đình — Số 217 Bùi Xương Trạch | 79.684.000 |
| Bùi Xương Trạch | Số 217 Bùi Xương Trạch — Cuối đường | 76.076.000 |
| Hạ Đinh | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |
| Hoàng Đạo Thành | Đầu đường — Cuối đường | 79.684.000 |
| Khương Đình | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |
| Khương Hạ | Đầu đường — Cuối đường | 79.684.000 |
| Khương Trung | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |
| Kim Giang | Cầu Kim Giang — Cầu Hoàng Đạo Thành | 8.702.000 |
| Nguyễn Trãi | Ngã Tư Sở — Phố Cầu Mới | 243.697.000 |
| Thượng Đình | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |
| Tô Vĩnh Diện | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Trường Chinh | Ngã Tư Sở — Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 173.284.000 |
| Vương Thừa Vũ | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Vũ Tông Phan | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |