Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Phương Liệt
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Phương LiệtĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Phương Liệt:
Đối chiếu từ: Phường Phương Liệt
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Phương Liệt là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Thanh Xuân bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 64.444.444 | 64.444.444 | 64.444.444 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 89.583.333 | 240.000.000 | 142.995.520 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 78.571.429 | 230.000.000 | 118.829.861 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Cù Chính Lan | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Định Công | Giải Phóng — Ngõ 122 phố Định Côn | 101.127.000 |
| Hà Kế Tấn | Trường Chinh — Cầu Lê Trọng Tấn | 8.702.000 |
| Hà Kế Tấn | Cầu Lê Trọng Tấn — Ngã tư giao cắt phố Định Công tại cầu Định Công | 79.684.000 |
| Hoàng Văn Thái | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Lê Trọng Tấn | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Nguyễn Lân | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |
| Nguyễn Ngọc Nại | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Đầu đường — Cuối đường | 94.986.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Phan Đình Giót | Đầu đường — Cuối đường | 8.702.000 |
| Phan Đình Giót | Đầu đường — Cuối đường | 52.374.000 |
| Phương Liệt | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Trường Chinh | Ngã Tư Sở — Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 173.284.000 |
| Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng — Đại La | 16.533.000 |
| Vọng | Đại La — Cuối đường | 149.919.000 |