Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Đối chiếu từ: Phường Cái Khế
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Cái Khế:
Đối chiếu từ: Phường Cái Khế
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Cái Khế là 1 trong 13 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Ninh Kiều bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 34.476.190 | 57.307.692 | 43.069.575 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 81.433.225 | 324.374.421 | 161.831.852 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 28.284.098 | 59.121.622 | 46.693.031 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
10 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Đường Bế Văn Đàn | Đường Nguyễn Văn Cừ — Cuối đường | 11.600.000 |
| Đường Cách Mạng Tháng Tám | Vòng xoay bến xe — Hẻm 86. đường Cách Mạng Tháng Tám (Bên phải) | 39.900.000 |
| Đường Cách Mạng Tháng Tám | Đường Phạm Ngũ Lão — Nguyễn Đệ (Bên trái) | 35.050.000 |
| Đường Đoàn Thị Điểm | Đường Cách Mạng Tháng Tám — Ngã ba | 14.700.000 |
| Đường Đoàn Thị Điểm | Ngã ba — Cuối đường | 9.500.000 |
| Đường Hồ Tùng Mậu | Đường Trần Phú — Đường Trần Văn Khéo | 57.800.000 |
| Đường Lê Anh Xuân (Hẻm 132 - đường Hùng Vương) | Cầu Rạch Ngỗng 1 — Cầu Rạch Ngỗng 2 | 20.500.000 |
| Đường Lê Anh Xuân (Hẻm 132 - đường Hùng Vương) | Đường Yết Kiêu — Cầu Rạch Ngỗng 1 | 21.000.000 |
| Đường Lê Lợi | Đường Trần Văn Khéo — Khách sạn Victoria | 16.800.000 |
| Đường Lê Lợi | Đường Trần Phú — Đường Trần Văn Khéo | 34.700.000 |
| Đường Lương Định Của | Đường Trần Văn Khéo — Cuối đường | 34.700.000 |
| Đường Lý Hồng Thanh | Khu chung cư — Bờ kè Cái Khế | 46.200.000 |
| Đường Mậu Thân | Chân cầu Rạch Ngỗng 1 — Đường Nguyễn Văn Cừ | 55.900.000 |
| Đường Mậu Thân | Đường Nguyễn Văn Cừ — Đường Nguyễn Đệ | 18.600.000 |
| Đường Nguyễn Bình | Đường Lê Lợi — Đường Ung Văn Khiêm | 16.800.000 |
| Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đường Nguyễn Trãi — Đường Ung Văn Khiêm | 46.200.000 |
| Đường Nguyễn Đệ (Vành đai Phi trường) | Đường Cách Mạng Tháng Tám — Đường Võ Văn Kiệt | 26.300.000 |
| Đường Nguyễn Đức Cảnh | Đường Trần Phú — Đường Trần Văn Khéo | 57.800.000 |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường số 1. Khu dân cư Hoàn Mỹ) | Đường Nguyễn Văn Cừ — Cuối đường | 11.600.000 |
| Đường Nguyễn Hữu Trí (Đường số 5. Khu dân cư Vạn Phát) | Đường Nguyễn Văn Cừ — Đường số 7. Khu dân cư Vạn Phát | 7.400.000 |