Đất phổ biến Quận Ninh Kiều, Cần Thơ | Giá/m²
An Bình
An Cư
An Hòa
An Hội
An Khánh
An Lạc
An Nghiệp
An Phú
Cái Khế
Hưng Lợi
Tân An
Thới Bình
Xuân Khánh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Bình | 38.055.226 | 24.227.499 | 34.320.902 | 60.187.228 | 66.176.345 | 44.147.536 |
| Phường An Cư | 68.521.905 | 41.250.000 | 44.736.842 | 83.357.941 | 171.807.314 | 67.408.066 |
| Phường An Hòa | 33.345.063 | 33.324.283 | 35.089.483 | 47.087.630 | 86.748.871 | 47.703.075 |
| Phường An Hội | 75.323.949 | 0 | 29.761.905 | 98.922.959 | 124.388.665 | 61.094.674 |
| Phường An Khánh | 44.620.809 | 30.851.730 | 61.191.138 | 63.735.391 | 86.194.726 | 64.332.558 |
| Phường An Lạc | 0 | 0 | 0 | 52.453.068 | 70.738.258 | 47.887.357 |
| Phường An Nghiệp | 30.478.836 | 35.344.828 | 29.023.747 | 95.387.990 | 123.602.142 | 54.130.810 |
| Phường An Phú | 54.609.061 | 0 | 21.538.462 | 109.073.280 | 141.172.807 | 68.746.418 |
| Phường Cái Khế | 40.988.814 | 0 | 43.069.575 | 109.056.632 | 161.831.852 | 46.693.031 |
| Phường Hưng Lợi | 44.694.598 | 31.725.475 | 47.192.858 | 47.558.293 | 95.206.891 | 42.048.252 |
| Phường Tân An | 66.054.339 | 0 | 53.667.954 | 128.103.547 | 186.426.113 | 77.793.395 |
| Phường Thới Bình | 42.946.309 | 0 | 69.651.741 | 74.073.680 | 113.495.400 | 70.129.415 |
| Phường Xuân Khánh | 38.620.719 | 0 | 31.862.745 | 74.179.890 | 122.463.372 | 50.751.993 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
