Đất phổ biến Huyện Tam Bình, Vĩnh Long | Giá/m²
Tam Bình
Bình Ninh
Hậu Lộc
Hòa Hiệp
Hoà Lộc
Hòa Thạnh
Loan Mỹ
Long Phú
Mỹ Lộc
Mỹ Thạnh Trung
Ngãi Tứ
Phú Lộc
Phú Thịnh
Song Phú
Tân Lộc
Tân Phú
Tường Lộc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Tam Bình | 5.068.938 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Ninh | 13.373.767 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hậu Lộc | 3.351.106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Hiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoà Lộc | 2.659.952 | 0 | 0 | 5.666.086 | 5.666.086 | 0 |
| Xã Hòa Thạnh | 2.035.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Loan Mỹ | 1.098.485 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Phú | 599.270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Lộc | 357.387 | 1.998.002 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thạnh Trung | 4.215.457 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngãi Tứ | 1.516.513 | 0 | 2.631.579 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Lộc | 3.055.516 | 0 | 0 | 10.548.523 | 10.548.523 | 0 |
| Xã Phú Thịnh | 2.917.232 | 0 | 990.046 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Song Phú | 8.827.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lộc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phú | 341.982 | 0 | 364.409 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tường Lộc | 4.807.621 | 4.700.855 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
