Giá bất động sản Thành phố Vĩnh Long
Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long
Xem bản đồ giá Thành phố Vĩnh LongThành phố Vĩnh Long thuộc tỉnh Vĩnh Long bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long | Giá/m²
1
2
3
4
5
8
9
Tân Hòa
Tân Hội
Tân Ngãi
Trường An
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 14.814.815 | 0 | 0 | 54.217.125 | 70.544.983 | 35.557.808 |
| Phường 2 | 16.819.961 | 9.236.982 | 0 | 27.090.394 | 19.161.413 | 17.402.902 |
| Phường 3 | 19.266.583 | 16.885.700 | 15.140.229 | 37.176.162 | 43.482.452 | 17.786.469 |
| Phường 4 | 17.683.089 | 14.776.821 | 14.500.000 | 24.786.790 | 27.887.616 | 19.607.998 |
| Phường 5 | 12.979.549 | 0 | 10.490.507 | 22.647.174 | 24.103.866 | 15.391.023 |
| Phường 8 | 16.537.997 | 14.127.219 | 11.904.762 | 20.784.103 | 22.366.449 | 20.256.169 |
| Phường 9 | 17.647.135 | 9.733.578 | 6.833.333 | 33.447.141 | 36.155.470 | 22.074.003 |
| Xã Tân Hòa | 4.994.128 | 0 | 0 | 20.036.430 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 260.173.040 | 3.000.000 | 1.273.917 | 7.530.120 | 0 | 7.530.120 |
| Xã Tân Ngãi | 119.130.759 | 31.283.578 | 189.243.492 | 21.200.733 | 21.480.159 | 9.751.037 |
| Xã Trường An | 12.551.276 | 3.714.286 | 12.809.917 | 9.006.509 | 0 | 9.006.509 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
