Giá bất động sản Thành phố Sóc Trăng
Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
Xem bản đồ giá Thành phố Sóc TrăngĐất phổ biến Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giá/m²
1
10
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 11.686.011 | 0 | 0 | 33.007.708 | 33.007.708 | 0 |
| Phường 10 | 9.481.121 | 0 | 4.870.130 | 22.715.217 | 25.925.043 | 3.600.000 |
| Phường 2 | 14.215.859 | 6.893.141 | 0 | 37.004.223 | 39.748.608 | 24.903.607 |
| Phường 3 | 15.283.338 | 0 | 2.826.671 | 144.530.434 | 29.617.233 | 140.823.607 |
| Phường 4 | 11.879.185 | 13.095.238 | 14.829.259 | 26.778.092 | 28.855.731 | 24.400.000 |
| Phường 5 | 10.476.078 | 4.800.000 | 0 | 17.859.454 | 22.343.067 | 15.192.277 |
| Phường 6 | 9.115.098 | 9.088.676 | 0 | 27.438.894 | 30.883.269 | 19.673.447 |
| Phường 7 | 11.323.847 | 0 | 13.452.381 | 20.070.469 | 25.896.495 | 15.056.131 |
| Phường 8 | 5.814.458 | 0 | 0 | 23.148.875 | 24.011.392 | 21.855.100 |
| Phường 9 | 7.891.466 | 0 | 0 | 15.465.821 | 20.700.789 | 11.597.558 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
