Huyện Châu Thành thuộc tỉnh Tây Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Châu Thành, Tây Ninh | Giá/m²
Châu Thành
An Bình
An Cơ
Biên Giới
Đồng Khởi
Hảo Đước
Hòa Hội
Hòa Thạnh
Long Vĩnh
Ninh Điền
Phước Vinh
Thái Bình
Thanh Điền
Thành Long
Trí Bình
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Châu Thành | 4.240.000 | 7.322.000 | 4.393.333 | 24.800.369 | 22.022.400 | 2.461.538 |
| Xã An Bình | 1.143.277 | 1.282.380 | 1.777.778 | 2.771.619 | 0 | 2.771.619 |
| Xã An Cơ | 21.707.073 | 0 | 184.502 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Biên Giới | 761.249.895 | 2.956.989 | 2.282.608.696 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Khởi | 2.054.863 | 549.725 | 264.831 | 9.976.864 | 4.201.681 | 10.698.762 |
| Xã Hảo Đước | 1.635.554 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Hội | 1.339.942 | 0 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Thạnh | 559.167 | 88.785 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Vĩnh | 1.707.399 | 1.029.122 | 1.226.576 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ninh Điền | 2.684.060 | 0 | 1.085.973 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Vinh | 3.799.236 | 0 | 1.116.196 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Bình | 4.758.153 | 2.976.190 | 3.287.500 | 7.358.406 | 0 | 5.263.937 |
| Xã Thanh Điền | 4.650.995 | 4.812.066 | 4.545.455 | 9.729.970 | 13.235.467 | 8.750.787 |
| Xã Thành Long | 1.275.275 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trí Bình | 1.069.984 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
