Quận Nam Từ Liêm thuộc tỉnh Hà Nội bao gồm:
Đất phổ biến Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội | Giá/m²
Cầu Diễn
Đại Mỗ
Mễ Trì
Mỹ Đình 1
Mỹ Đình 2
Phú Đô
Phương Canh
Tây Mỗ
Trung Văn
Xuân Phương
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cầu Diễn | 89.606.251 | 0 | 91.102.851 | 126.964.994 | 160.597.060 | 120.666.411 |
| Phường Đại Mỗ | 74.999.312 | 84.511.628 | 81.023.897 | 112.737.151 | 106.126.017 | 92.062.142 |
| Phường Mễ Trì | 103.732.008 | 0 | 113.488.428 | 112.386.866 | 133.233.489 | 95.029.122 |
| Phường Mỹ Đình 1 | 81.636.043 | 224.523.810 | 90.235.101 | 111.459.798 | 112.529.874 | 102.109.437 |
| Phường Mỹ Đình 2 | 80.323.186 | 165.384.615 | 80.000.000 | 134.171.595 | 124.706.807 | 109.993.817 |
| Phường Phú Đô | 80.146.774 | 104.682.693 | 117.584.575 | 108.145.525 | 120.509.972 | 95.498.700 |
| Phường Phương Canh | 89.504.069 | 80.357.143 | 76.190.476 | 89.246.793 | 113.131.163 | 89.246.793 |
| Phường Tây Mỗ | 57.227.142 | 52.321.429 | 70.664.773 | 93.892.767 | 91.838.363 | 90.583.071 |
| Phường Trung Văn | 92.904.590 | 0 | 90.540.541 | 111.310.318 | 112.133.901 | 109.070.518 |
| Phường Xuân Phương | 67.005.272 | 131.250.000 | 72.191.725 | 92.986.496 | 110.026.822 | 83.336.496 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
