Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Mỹ Yên
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Mỹ Yên:
Đối chiếu từ: Xã Mỹ Yên
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Mỹ Yên là 1 trong 15 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Bến Lức bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 22.338.049 | 22.338.049 | 22.338.049 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 19.685.039 | 19.685.039 | 19.685.039 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 8.562.500 | 21.959.459 | 15.303.106 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 12.334.802 | 27.500.000 | 20.494.975 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| ĐT 830C | — | 3.080.000.000 |
| ĐT 830D | — | 2.170.000.000 |
| ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) | — | 1.780.000.000 |
| ĐT 835 | — | 4.780.000.000 |
| ĐT 835 | — | 6.160.000.000 |
| ĐT 835 | — | 4.190.000.000 |
| ĐT 835B | — | 2.090.000.000 |
| ĐT 835C | — | 2.090.000.000 |
| Đường Bà Cua | — | 1.420.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.060.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 950.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.380.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 1.190.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.420.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 1.320.000.000 |
| Đường Hương lộ 10 | — | 1.890.000.000 |
| Đường khu 2 ấp Chợ (xã Phước Lợi cũ) | — | 1.350.000.000 |
| Đường Long Bình (đường Long Bình - Phước Tỉnh) | — | 1.590.000.000 |
| Đường Long Hiệp - Phước Lợi - Mỹ Yên (Bao gồm Khu chợ Phước Lợi)- (đoạn dãy phố mặt sau (xa quốc lộ) | — | 3.440.000.000 |
| Đường Mỹ Yên - Thanh Phú (cũ) | — | 1.590.000.000 |