Địa giới hành chính cũ và mới
Huyện Bến Lức, Long An là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Huyện Bến Lức, Long An (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiHuyện Bến Lức chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Xã Bến Lức, Tây Ninh
- Xã Bình Đức, Tây Ninh
- Xã Lương Hoà, Tây Ninh
- Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
- Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh
Huyện Bến Lức thuộc tỉnh Long An bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Bến Lức, Long An | Giá/m²
Bến Lức
An Thạnh
Bình Đức
Long Hiệp
Lương Bình
Lương Hòa
Mỹ Yên
Nhựt Chánh
Phước Lợi
Tân Bửu
Tân Hòa
Thạnh Đức
Thạnh Hòa
Thạnh Lợi
Thanh Phú
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bến Lức | 13.708.572 | 14.375.000 | 14.021.106 | 30.682.843 | 26.395.947 | 19.465.373 |
| Xã An Thạnh | 11.857.309 | 12.980.769 | 14.333.952 | 37.355.556 | 45.751.532 | 18.480.188 |
| Xã Bình Đức | 5.400.000 | 6.613.333 | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Hiệp | 8.987.662 | 8.053.846 | 11.043.966 | 25.194.582 | 24.935.023 | 0 |
| Xã Lương Bình | 13.826.014 | 11.375.755 | 13.836.168 | 21.474.894 | 24.962.719 | 11.011.419 |
| Xã Lương Hòa | 9.668.783 | 5.203.827 | 3.914.931 | 14.185.940 | 19.741.017 | 0 |
| Xã Mỹ Yên | 12.937.734 | 22.338.049 | 19.685.039 | 17.586.752 | 15.303.106 | 20.494.975 |
| Xã Nhựt Chánh | 6.533.000 | 7.272.000 | 4.363.333 | 17.215.675 | 14.049.121 | 12.406.977 |
| Xã Phước Lợi | 17.847.258 | 7.593.054 | 19.733.223 | 20.692.053 | 23.048.623 | 18.513.167 |
| Xã Tân Bửu | 12.600.305 | 4.980.541 | 10.432.174 | 19.345.790 | 21.318.250 | 18.262.679 |
| Xã Tân Hòa | 1.564.996 | 730.000 | 1.605.497 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Đức | 5.695.791 | 4.354.923 | 6.513.843 | 17.552.006 | 28.974.298 | 6.970.771 |
| Xã Thạnh Hòa | 1.362.491 | 2.151.708 | 1.421.823 | 5.494.520 | 9.833.333 | 1.155.706 |
| Xã Thạnh Lợi | 3.450.542 | 1.956.242 | 787.258 | 20.909.091 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Phú | 12.624.117 | 1.821.494 | 9.037.811 | 16.602.558 | 21.794.177 | 14.687.597 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
