Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Xã Tân Hòa
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Tân Hòa:
Đối chiếu từ: Xã Tân Hòa
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Tân Hòa là 1 trong 15 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Bến Lức bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 730.000 | 730.000 | 730.000 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 1.057.641 | 2.153.352 | 1.605.497 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
4 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Cặp đường song hành đường Vành đai 3 TPHCM | — | 1.727.000.000 |
| ĐT 830D (Đường Mỹ Yên - Tân Bửu) | — | 2.170.000.000 |
| Đường An Thạnh - Tân Bửu | — | 1.320.000.000 |
| Đường ấp 10 ( xã Lương Hòa cũ) | — | 900.000.000 |
| Đường ấp 7 ( xã Lương Hòa cũ) | — | 1.410.000.000 |
| Đường Gia Miệng | — | 900.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 970.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 770.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.210.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 850.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 1.570.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 1.090.000.000 |
| Đường Hương lộ 10 | — | 1.800.000.000 |
| Đường N4- Khu tái định cư Vành đai 3 ( xã Tân Bửu) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) | — | 5.210.000.000 |
| Đường tỉnh 830 | — | 2.860.000.000 |
| Đường tỉnh 830C | — | 3.080.000.000 |
| Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) | — | 1.580.000.000 |
| Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) | — | 3.080.000.000 |
| Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) | — | 1.580.000.000 |
| Khu chợ Tân Bửu | — | 2.470.000.000 |