| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 59.040.000 | 75.961.538 | 67.917.179 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 12.600.000 | 98.437.500 | 53.841.677 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 30.882.353 | 137.500.000 | 90.085.428 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 29.400.000 | 108.695.652 | 64.198.838 |
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
Ước tính giá trị BĐS tại Phường 16
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
- Đơn giá trung bình
- 44.477.537 đ/m²
- Giá trị ước tính
- 1.111.938.425 đ
