Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường 4
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường 4:
Đối chiếu từ: Phường 4
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường 4 là 1 trong 16 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận 8 bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 136.250.000 | 136.250.000 | 136.250.000 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 18.000.000 | 175.000.000 | 139.808.975 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 32.000.000 | 135.294.118 | 80.781.975 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
5 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| ÂU DƯƠNG LÂN | — | 145.800.000 |
| BA ĐÌNH | — | 62.300.000 |
| BẾN Ụ CÂY | CẦU CHÁNH HƯNG — CẦU PHÁT TRIỂN | 55.100.000 |
| BÙI ĐIỀN | HỒ THÀNH BIÊN — CUỐI ĐƯỜNG | 77.000.000 |
| CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9. 10 CŨ | — | 48.600.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ | — | 52.700.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI>= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ | — | 59.900.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4 CŨ | — | 56.900.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4 CŨ | — | 64.700.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5 CŨ | — | 83.000.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5 CŨ | — | 92.000.000 |
| CÁC ĐƯỜNG SỐ CHẴN PHƯỜNG 4. 5 CŨ | — | 73.400.000 |
| CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4. 5 CŨ | — | 66.500.000 |
| CAO LỖ | PHẠM THẾ HIỂN — CUỐI ĐƯỜNG | 80.500.000 |
| CHÂU THỊ HÒA | ĐƯỜNG SỐ 783 TẠ QUANG BỬU — CAO LỖ | 65.900.000 |
| DẠ NAM | — | 85.900.000 |
| ĐẶNG CHẤT | — | 89.100.000 |
| ĐẶNG THÚC LIÊNG | ĐỖ NGỌC QUANG — CUỐI ĐƯỜNG | 77.000.000 |
| DÃ TƯỢNG | — | 66.400.000 |
| ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11) | TRỌN ĐƯỜNG — TRỌN ĐƯỜNG | 63.200.000 |