Giá bất động sản Xã Thạnh Đức

Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tây Ninh

Xem bản đồ giá Xã Thạnh Đức

Địa giới hành chính cũ và mới

Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tây Ninh: địa chỉ cũ và mới

Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Thạnh Đức:

Xã Thạnh Đức là 1 trong 9 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Gò Dầu bao gồm:

Giá đấtGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá đất mặt tiền544.5453.771.5522.060.599
Giá đất hẻm/ngõ519.5844.280.0001.964.231
Giá nhàGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá nhà mặt tiền712.500712.500712.500
Giá nhà hẻm/ngõ6.285.7146.285.7146.285.714
  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Ước tính giá trị BĐS tại Xã Thạnh Đức

Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.

Đơn giá trung bình
3.060.056 đ/m²
Giá trị ước tính
76.501.400 đ

Tin đăng thực tế tại Xã Thạnh Đức

3 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.

Thấp nhất
6.000.000 đ/m²
Trung bình
7.333.333 đ/m²
Cao nhất
9.000.000 đ/m²
Xem tin đăng tại Xã Thạnh Đức trên bản đồ giá →

Giá đất Nhà nước tại Xã Thạnh Đức

Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở (đ/m²)
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi)—912.000
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình)—906.000
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét)—1.728.000
Đường ấp Rộc - Truông Mít—888.000
Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa—504.000
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—302.000
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa—727.000
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—456.000
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa—883.000
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—654.000
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát )—911.000
Đường số 01 (đường Lò Rèn)—911.000
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)—911.000
PHẦN III: VỊ TRÍ KHÔNG THUỘC QUY ĐỊNH TẠI PHẦN I VÀ PHẦN II—242.000
Quốc Lộ 22B—2.280.000
Quốc Lộ 22B—1.812.000
Quốc Lộ 22B—2.124.000
Quốc Lộ 22B—2.280.000
Quốc Lộ 22B—1.728.000
Quốc Lộ 22B—3.036.000

Thẩm định giá tại Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tây Ninh

ZaloGọi