Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Thị trấn Gò Dầu
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tây Ninh
Xem bản đồ giá Thị trấn Gò DầuĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Gò Dầu:
Đối chiếu từ: Thị trấn Gò Dầu
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Gò Dầu là 1 trong 9 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Gò Dầu bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 5.272.727 | 5.627.465 | 5.450.096 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 5.561.497 | 7.586.207 | 6.416.742 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 6.369.427 | 6.369.427 | 6.369.427 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 3.831.418 | 6.363.636 | 5.097.527 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
8 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Bình Nguyên 1 | — | 1.440.000 |
| Bình Nguyên 2 | — | 1.440.000 |
| ĐT 782 | — | 3.660.000 |
| ĐT 782 | — | 4.914.000 |
| Đường Bàu Sen | — | 1.110.000 |
| Đường Bàu Sen | — | 1.110.000 |
| Đường Bàu Sen | — | 1.332.000 |
| Đường Bình Nguyên 2-1 | — | 1.440.000 |
| Đường Bình Nguyên Gia Miễu - | — | 864.000 |
| Đường Bình Thủy | — | 2.040.000 |
| Đường cặp kênh N18-20 | — | 1.320.000 |
| Đường cặp kênh N18-20 | — | 1.320.000 |
| Đường cặp kênh N18-20 | — | 1.320.000 |
| Đường Cầu Sao - Xóm Đồng | — | 2.160.000 |
| Đường Cầu Sao - Xóm Đồng | — | 2.412.000 |
| Đường Cầu Sao - Xóm Đồng | — | 1.692.000 |
| Đường Cây me | — | 2.364.000 |
| Đường Chi Lăng | — | 9.240.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 747.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 516.000 |